JLPT N4词汇
sâu
Trái nghĩa 浅い. Dùng cho hồ bơi, sông, biển; nghĩa bóng như 深い意味, 深く考える. Đề hay gài với 固い, 重い, 苦い.
JLPT N4 · 7/2021 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。