JLPT N4词汇
cứng, chắc
Tính từ い chỉ vật cứng chắc, đối nghĩa với やわらかい (固いパン). Đề thường dùng thể phủ định かたくない để diễn đạt “mềm”.
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 4 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2021 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →