JLPT N4词汇
sớm
Sớm về thời gian: 朝が早い, 早く寝る. Trái nghĩa 遅い. Còn 速い (nhanh về tốc độ) cùng đọc はやい.
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。