JLPT N4词汇
mất (thời gian, tiền); treo
Hay gặp 時間/お金が掛かる, 鍵が掛かる, 電話が掛かる (thường viết kana かかる). Ảnh hiện trên hình dùng 映る, không dùng 掛かる.
JLPT N4 · 12/2011 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →