JLPT N4词汇
mềm
Mềm với thức ăn, vải, thịt, giường. Trái nghĩa 固い/硬い/堅い (かたい). Đề hay hỏi đồng nghĩa やわらかい = かたくない.
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 4 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。