JLPT N4词汇
cắt; cắt giảm
Cắt tóc (ヘアカット) hoặc cắt bớt, loại bỏ (経費をカット). Không phải "hủy" (キャンセル), "tái chế" (リサイクル) hay "thay đổi" (チェンジ) — đây là các bẫy trong bài điền katakana.
JLPT N4 · 7/2022 · Mondai 4 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2019 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2015 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →