JLPT N4词汇
khô
Tự động từ, đồ giặt, sơn, cổ họng… trở nên khô (洗濯物が乾く). Đối nghĩa với 濡れる; phân biệt với 渇く trong のどが渇く.
JLPT N4 · 7/2022 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2012 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →