JLPT N4词汇
lạnh đi, nguội đi
Tự động từ, chỉ vật hay cơ thể trở nên lạnh (ビールが冷えている, 体が冷える). Đồng nghĩa trong đề với 冷たい. Tha động từ là 冷やす.
JLPT N4 · 7/2023 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2012 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →