JLPT N4词汇
bị ướt
Tự động từ, chỉ vật hấp thụ nước (雨で服が濡れる). Không dùng cho vật dính dầu/đồ ăn hay không khí. Đối nghĩa với 乾く.
JLPT N4 · 7/2014 · Mondai 5 · 第34题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2012 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →