JLPT N4词汇
kế hoạch
Kế hoạch dài hơn, quy mô lớn (旅行の計画). Đừng dùng cho dự báo (〜予定) hay đặt vé (予約).
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2013 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2021 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →