JLPT N4词汇
khách
Khách hàng, khách đến thăm: お客さん. Câu đồng nghĩa: 店がすいている = お客さんが少ない.
JLPT N4 · 7/2013 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。