JLPT N4词汇
mang đi
Mang đồ đến nơi khác: 持って行く. Gần nghĩa với 届ける (giao đến nơi); ngược lại là 持って来る. Cũng viết 持っていく.
JLPT N4 · 7/2014 · Mondai 4 · 第29题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。