JLPT N4词汇
nước mắt
Collocation: 涙が出る/止まる/流れる, 涙を流す. Đề đặt bẫy các chữ liên quan khác như 流 (chảy), 汗 (mồ hôi), 泣 (khóc).
JLPT N4 · 12/2011 · Mondai 2 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。