JLPT N4词汇
vận động, tập thể thao
Danh từ + する: 運動をする, tập luyện thể chất. Khi hỏi chữ Hán, cẩn thận với 連 (liên) và 働 (làm việc) giống hình.
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2021 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2023 · Mondai 3 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →