JLPT N4词汇
học bài trước, chuẩn bị bài
Chuẩn bị trước giờ học (授業の予習). Đối nghĩa với 復習 (ôn lại bài đã học); đề thường ép chọn giữa hai từ này.
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 1 · 第7题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2024 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2015 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →