JLPT N5词汇
nóng (thời tiết)
Chỉ nóng của thời tiết, căn phòng. Khác 熱い (nóng của vật nóng như nước). Trái nghĩa 寒い.
JLPT N5 · 7/2024 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →