JLPT N5词汇
lạnh (thời tiết)
Cảm giác lạnh của thời tiết/không khí, đối lập 暑い. Đồ vật, đồ uống lạnh là 冷たい.
JLPT N5 · 12/2024 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →