JLPT N5词汇
bố (của mình)
Dùng khi nói về bố mình với người ngoài; bố người khác thì お父さん. Cùng bộ: 母 (はは), 兄 (あに), 姉 (あね).
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。