JLPT N5词汇
độc thân
Chỉ người chưa kết hôn (hoặc không có vợ/chồng). Đề đồng nghĩa: 独身 = 結婚していない; không đồng nghĩa với 一人で住んでいる.
JLPT N5 · 12/2021 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2013 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →