JLPT N5词汇
nhanh (tốc độ)
Chỉ tốc độ chuyển động: 速い車, 速く歩く. Khác 早い (sớm, trước giờ dự kiến). Trạng từ là 速く.
JLPT N5 · 12/2016 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。