み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
会議室 かいぎしつ:释义、例句 — JLPT N5词汇 · mimi
首页
/
JLPT N5词汇
/
会議室
JLPT N5词汇
会議室(かいぎしつ)
会议室
读音
かいぎしつ
汉越音
hội nghị thất
出现的试卷数
暂无统计
用来开会的房间。〜室是表示房间的后缀(教室、研究室)。
例句
会議室で会議をします。
我们在会议室开会。
容易混淆
教室
更多JLPT N5词汇
教室
きょうしつ
giáo thất
教室
心配
しんぱい
tâm phối
lo lắng, lo
🔥 极高频
已出现9次(7/2021, 12/2022, 7/2023…)
つまらない
chán; nhạt
🔥 极高频
已出现9次(12/2021, 7/2024, 12/2024…)
簡単
かんたん
giản đơn
đơn giản; dễ
🔥 极高频
已出现8次(12/2021, 7/2022, 7/2024…)
ずっと
suốt; hơn hẳn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现8次(12/2021, 7/2024, 12/2024…)
95%选错
いつも
luôn luôn
🔥 极高频
已出现7次(7/2018, 7/2022, 7/2024…)
準備
じゅんび
chuẩn bị
chuẩn bị
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现7次(12/2022, 7/2024, 12/2024…)
85%选错
もう
đã, rồi; nữa
🔥 极高频
已出现7次(7/2016, 12/2021, 7/2024…)
JLPT N5试题
JLPT N5词汇
JLPT N5语法
JLPT N5汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →