JLPT N5词汇
hôm qua
Một ngày trước. Dãy quá khứ: 昨日 (1 ngày), 一昨日 (2 ngày), 去年 (1 năm), 一昨年 (2 năm). Trang trọng hơn là さくじつ.
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 4 · 第33题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。