JLPT N5词汇
năm ngoái
Một năm trước, đồng nghĩa 昨年. 二年前 = 一昨年 (おととし), không phải 去年.
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 4 · 第33题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。