JLPT N5词汇
ngủ; đi ngủ
Đi ngủ hoặc nằm xuống: 夜11時に寝る. Hay gặp ở câu đồng nghĩa: ねぼうする = おきるのがおそくなる; dễ nhầm với 起きる (trái nghĩa).
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2013 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →