JLPT N5词汇
âm thanh, tiếng động
Tiếng vang lên (音がする, 大きい音). Khác 声 (giọng của người/động vật). Đề gài với 色, 声, 味.
JLPT N5 · 7/2024 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。