JLPT N5词汇
năm sau; sang năm
Chuỗi: 去年 (năm ngoái), 今年, 来年. Đề hay đặt bẫy 今年, 来月, 今月 – chú ý 年 vs 月.
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 2 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。