み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
留学生 りゅうがくせい:释义、例句 — JLPT N5词汇 · mimi
首页
/
JLPT N5词汇
/
留学生
JLPT N5词汇
留学生(りゅうがくせい)
留学生
读音
りゅうがくせい
汉越音
lưu học sinh
出现的试卷数
暂无统计
在国外学习的人。句型:〜大学の留学生。后缀〜生表示学生。
例句
クラスに留学生が三人います。
班里有三名留学生。
容易混淆
学生
更多JLPT N5词汇
学生
がくせい
học sinh
học sinh; sinh viên
已出现1次(7/2024)
心配
しんぱい
tâm phối
lo lắng, lo
🔥 极高频
已出现9次(7/2021, 12/2022, 7/2023…)
つまらない
chán; nhạt
🔥 极高频
已出现9次(12/2021, 7/2024, 12/2024…)
簡単
かんたん
giản đơn
đơn giản; dễ
🔥 极高频
已出现8次(12/2021, 7/2022, 7/2024…)
ずっと
suốt; hơn hẳn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现8次(12/2021, 7/2024, 12/2024…)
95%选错
いつも
luôn luôn
🔥 极高频
已出现7次(7/2018, 7/2022, 7/2024…)
準備
じゅんび
chuẩn bị
chuẩn bị
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现7次(12/2022, 7/2024, 12/2024…)
85%选错
もう
đã, rồi; nữa
🔥 极高频
已出现7次(7/2016, 12/2021, 7/2024…)
JLPT N5试题
JLPT N5词汇
JLPT N5语法
JLPT N5汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →