み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
水曜日 すいようび:释义、例句 — JLPT N5词汇 · mimi
首页
/
JLPT N5词汇
/
水曜日
JLPT N5词汇
水曜日(すいようび)
星期三
读音
すいようび
汉越音
thủy diệu nhật
出现的试卷数
暂无统计
星期三,简写为水。这里的水读すい。
例句
水曜日は授業がありません。
星期三没有课。
容易混淆
木曜日
更多JLPT N5词汇
木曜日
もくようび
mộc diệu nhật
星期四
心配
しんぱい
tâm phối
lo lắng, lo
🔥 极高频
已出现9次(7/2021, 12/2022, 7/2023…)
つまらない
chán; nhạt
🔥 极高频
已出现9次(12/2021, 7/2024, 12/2024…)
簡単
かんたん
giản đơn
đơn giản; dễ
🔥 极高频
已出现8次(12/2021, 7/2022, 7/2024…)
ずっと
suốt; hơn hẳn
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现8次(12/2021, 7/2024, 12/2024…)
95%选错
いつも
luôn luôn
🔥 极高频
已出现7次(7/2018, 7/2022, 7/2024…)
準備
じゅんび
chuẩn bị
chuẩn bị
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现7次(12/2022, 7/2024, 12/2024…)
85%选错
もう
đã, rồi; nữa
🔥 极高频
已出现7次(7/2016, 12/2021, 7/2024…)
JLPT N5试题
JLPT N5词汇
JLPT N5语法
JLPT N5汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →