JLPT N5词汇
ăn
Tha động từ: パンを食べる. Dạng て: 食べて. Khác 飲む (uống). Dọn bàn ăn là 並べる, không phải 食べる.
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 2 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2018 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →