JLPT N5词汇
xếp; bày
Tha động từ, đi với を: テーブルにおさらを並べる. Tự động từ là 並ぶ (xếp hàng). Khác 取る (lấy), 洗う (rửa).
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2024 · Mondai 5 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →