JLPT N1 Vocabulary
vô hạn; vô tận
Không có giới hạn: 限りない愛/可能性. Không dùng cho số lượng quá nhiều đáng ngại (dùng おびただしい); khác 極まりない (cực kỳ, đi sau từ chỉ trạng thái xấu).
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · Q8 · Take this exam →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 3 · Q19 · Take this exam →
Try a real N1 exam
Take past exams timed like exam day and see your score per section out of 180 and whether you pass.
Take a free JLPT N1 mock test →