Từ vựng JLPT N5
thịt
Thịt các loại: 牛肉, 豚肉, 鶏肉. Mẫu: 肉を焼く/食べる.
Thử sức với đề N5 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.