JLPT N1词汇
an tâm; nhẹ nhõm
Thở phào khi lo lắng đã qua: 安堵の胸をなでおろす, ほっと安堵する. Trong đề đồng nghĩa với ほっとする (khác すっとする: hả dạ, はっとする: giật mình, かっとする: nổi cáu).
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →