JLPT N1词汇
thô, không mịn; sơ sài
Hạt, mắt lưới, bề mặt không mịn hoặc làm việc sơ sài: 粗い目/網/仕事が粗い. Đừng nhầm với 荒い (dữ dội: 気性が荒い, 波が荒い) cùng âm.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。