JLPT N1词汇
đáng; xứng đáng
Mẫu: N に値する (尊敬/評価/注目に値する), đứng trước là danh từ giá trị. Đọc あたいする.
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。