JLPT N1词汇
tháo rời; phân giải
Tháo một vật thành các bộ phận, hoặc phân hủy (時計を分解する/水を分解する). Không có nghĩa chia việc (分担).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。