JLPT N1词汇
lún xuống, sụt xuống
Nền đất, công trình lún xuống: 地盤沈下. Đọc ちんか, đừng lẫn しんか (進化).
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。