JLPT N1词汇
trưng bày
Bày hàng hoá/vật phẩm cho người xem: 商品を陳列する, 陳列棚. Đọc ちんれつ (chữ 陳 là ちん).
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。