JLPT N1词汇
trùng lặp, chồng chéo
Cùng một thứ xuất hiện hai lần, trùng nhau: データが重複する, 重複を避ける. Đọc ちょうふく (còn có じゅうふく). Không dùng cho "làm đi làm lại" hay "dồn dập tích tụ" (重なる).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 4 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →