JLPT N1词汇
thoát khỏi; vượt thoát
Thoát khỏi trạng thái, thể chế, tư duy cũ (古い体制/不況から脱却する). Không dùng cho việc rời khỏi một nơi hay nhóm cụ thể (サークルを脱退する, 会場を抜ける). Khác 却下 (bác bỏ).
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 4 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →