JLPT N1词汇
nhão nhoét; sền sệt
Chất lỏng đặc, bùn nhão hoặc quan hệ rối rắm (どろどろの人間関係). Khác へとへと (kiệt sức) hay がやがや (ồn ào tiếng người).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →