JLPT N1词汇
nát bét, bầy hầy
Vật bị đè, trộn nát, mềm nhũn hoặc rối tung: 髪がぐちゃぐちゃ. Không dùng để tả mệt đến kiệt sức (へとへと).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。