JLPT N1词汇
mệt rã rời
Mệt đến mức không còn sức; hay dùng へとへとだ/へとへとになる sau khi đi bộ, chạy, làm việc cả ngày. Không dùng với màu sắc hay trạng thái của vật.
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →