JLPT N1词汇
dao động; hoang mang
Tâm trạng bối rối, mất bình tĩnh (動揺を隠せない/を与える). Khác 落胆 (thất vọng, buồn chán).
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。