JLPT N1词汇
chuyên gia
Người có kỹ năng và kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực, đồng nghĩa với 専門家. Cũng có từ プロ, ベテラン, スペシャリスト.
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。