JLPT N1词汇
người dày dạn kinh nghiệm
Người giàu kinh nghiệm trong nghề (ベテランの教師). Khác キャリア (sự nghiệp, quá trình công tác, 「キャリアを積む」) và ノウハウ (bí quyết).
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →