JLPT N1词汇
kéo dài; gia hạn
Kéo dài thời gian hoặc chiều dài: 期限を延長する/延長戦. Không có nghĩa “lãng phí” (無駄にする).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。