JLPT N1词汇
thối rữa; tha hóa
Thực phẩm thối hỏng do vi khuẩn: 食品の腐敗を防ぐ. Nghĩa bóng chỉ chính trị, tổ chức thối nát: 政治腐敗. Đọc ふはい.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。