JLPT N1词汇
bất bình; phàn nàn
Bày tỏ sự không hài lòng (不平を言う/もらす). Khác 皮肉 (lời mỉa mai) và 愚痴 (than vãn vô ích).
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。