JLPT N1词汇
bỗng nhiên; đột ngột
Xảy ra bất ngờ, không báo trước: ふいに訪ねる/声をかけられる. Đồng nghĩa với 突然, 不意に.
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。